business letter

business letter

The manager writes a business letter at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: "business letter" (thư thương mại) một bức thư được viết để giao dịch, trao đổi thông tin liên quan đến công việc kinh doanh, thương mại hoặc các vấn đề chuyên môn giữa các cá nhân, tổ chức hoặc công ty.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần viết một bức thư thương mại để xác nhận các điều khoản hợp đồng.)
  • ( ấy đã nhận được một thư thương mại từ nhà cung cấp về việc chậm giao hàng.)
  • (Một bức thư thương mại trang trọng thường bao gồm tiêu đề, lời chào, phần nội dung lời kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draft a business letter": soạn thảo một bức thư thương mại.
    • The assistant was asked to draft a business letter to the client. (Trợ lý được yêu cầu soạn thảo một bức thư thương mại gửi khách hàng.)
  • "to send a business letter via registered mail": gửi thư thương mại qua đường bưu điện bảo đảm.
    • He sent the business letter via registered mail to ensure it arrived safely. (Anh ấy đã gửi thư thương mại qua đường bưu điện bảo đảm để chắc chắn đến nơi an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Business correspondence (danh từ): thư từ thương mại nói chung (bao gồm cả email thư tay).
    • All business correspondence must be filed properly. (Tất cả thư từ thương mại phải được lưu trữ đúng cách.)
  • Letterhead (danh từ): tiêu đề thư (thường logo thông tin công ty).
    • The business letter was printed on company letterhead. (Bức thư thương mại được in trên tiêu đề thư của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial letter: thư thương mại (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
  • Formal letter: thư trang trọng (một loại thư cấu trúc chặt chẽ, thường thư thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết lại hoàn chỉnh (một bức thư).
    • Please write up the business letter and send it by tomorrow. (Vui lòng viết hoàn chỉnh bức thư thương mại gửi trước ngày mai.)
  • Send off: gửi đi (thư).
    • I will send off the business letter this afternoon. (Tôi sẽ gửi bức thư thương mại đi vào chiều nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Put it in writing: viết thành văn bản (để đảm bảo tính chính thức).
    • We agreed verbally, but please put it in writing with a business letter. (Chúng tôi đã đồng ý bằng lời nói, nhưng hãy viết thành văn bản bằng một bức thư thương mại.)
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (thường liên quan đến thư từ thương mại trong các tổ chức lớn).
    • Dealing with business letters often involves a lot of red tape. (Xử lý thư thương mại thường liên quan đến nhiều thủ tục hành chính rườm rà.)